字義Nghĩa
gỡ bỏ, rách, trần truồngmáy dịch
chǐSỈ
- 1.tước bỏ
- 2.tước đoạt
- 3.bãi nhiệm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褫 (形声。从衣,虒声。本义夺去衣服) 同本义 终朝三褫。--《易·讼》 念解佩而褫绅。--《雪赋》 乃褫豪民衣自衣。--明·高启《书博鸡者事》 又如褫衿(剥去衣冠。旧时生员等犯罪,必先由学官褫夺衣冠,革除功名之后,才能动刑拷问) 夺去 革除 扯住 废弛 褫夺 褫夺公民权 褫革 褫 chǐ本指剥去衣服,后泛指剥夺~职。 【褫夺】剥夺(多用于法令)~公权。 褫chǐ脱下,夺去衣服或带。〈引〉革除,剥夺~职。~夺政治权利。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 虒 [sī] chỉ âm.
衣 — Trang phục