學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây buộc ngựamáy dịch

niǎoNIỂU

  1. 1.biến thể của 裊|袅[niao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褭niǎo 1.以丝带系马。因用以代称马名。 2.柔弱细长貌。 3.缭绕;缠绕。 4.摇曳;颤动。 5.形容声音婉转悠扬。 6.微风吹拂貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict