學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo đẹpmáy dịch

nóngNÙNG

  1. 1.ánh sáng rực rỡ
  2. 2.quần áo ấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襛nóng 1.衣厚貌。《文选.宋玉》"振绣衣,被裲裳,襛不短,纤不长。"李善注引《说文》"襛,衣厚貌,如恭切。"一曰肥貌,见吕向注。 2.繁密茂盛貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict