學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bay lắcmáy dịch

chānXIÊM

  1. 1.vạt trước của quần áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襜 系在身前的围裙。即蔽膝 襜,衣蔽前也。从衣,詹声。 不盈一襜。--《诗·小雅·采绿》 又如襜衣(遮至膝前的短衣。即围裙);襜裙(辽金时妇女所束的一种裙子) 车帷,古时马车四周的布帘 不出襜幄,而知天下者,以有贤左右也。--《新序·杂事五》 敕行部去襜帷,使百姓见其容服。--《后汉书·蔡茂传》附郭贺 又如襜车(以帷幕作障的圜子);襜帷(车帷,借指车) 襜 衣服整齐,飘动有致的样子 襜chān〈古〉称衣裳的前襟衣~。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict