學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo ngắn không quaimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襣合裆的贴身内裤 襣bì 1.无裆短裤。今俗称满裆裤。《玉篇.衣部》"襣,毗二切。犊鼻裻,三尺布作,形如牛鼻,相如所著也。"一说形制似围裙。参阅清钱大昕《十驾斋养新录.犊鼻裻》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict