學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổ áomáy dịch

BỘC

  1. 1.cổ áo thêu
  2. 2.lộ ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襮 衣领 貂袖豹袪银鼠襮,美人来往毡车续。--元·欧阳玄《渔家傲》 外表 襮顺而里藏,面从而腹诽。--宋·魏了翁《第二剳子》 襮 暴露 将务持重,岂宜自表襮为贼饵哉!--《新唐书》 襮bó 1.绣有黼形花纹的衣领。 2.外衣。 3.处表。 4.暴露。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict