學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xem mục 觞máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

覞yào 1.并见。《说文.覞部》"覞,并视也。"段玉裁注"按《祭义》见以萧光,见闲以侠畐。注云见及见闲,皆当为觱,字之误也。觱不见于许书,盖即覞字,谓萧光与 燔燎并见,侠畐与肝肺首心并见也。见者,视也。"北周卫元嵩《元包经.太阳》"覞于丑,冏于垠。"苏源明传"覞于丑,观夫众也。冏于垠,照夫远也。"一说,两人相对而 视。参阅饶炯《部首订》"并视,非二人同视一物,谓二人相对为视也。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 覞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict