學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ao ướcmáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.không hài lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觖 不满 禹无废功,无废财,自视犹觖如也。--《淮南子》 又如觖觖(不满足的样子);觖怅(因不如意而感到不痛快);觖如(不满足的样子) 挑剔 故欲撾觖以扬我恶。--《汉书·孙宝传》 又如觖觖(挑剔;苛责) 觖望 欲王卢绾,为群臣觖望。--《史论韩王信卢绾列传》 觖jué 觖kuì 1.企求;希望。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (giác) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sừng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict