學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sừngmáy dịch

CÁCH

  1. 1.sừng
  2. 2.gạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觡gé 1.骨角。《礼记.乐记》"角觡生。"《史记.乐书》"角觡生。"《淮南子.主术训》"桀之力制觡伸钩索铁。"高诱注"觡,角也。"晋郭璞《江赋》"或鹿觡象鼻。" 宋王安石《进二经札子》"然方大圣以神道设教,觉悟群生之时,羽毛皮觡之物,尚能助发实相。"一说,麋角无枝曰角,有枝曰觡。见《玉篇.角部》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict