學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

góc mở ramáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觰zhā 1.角向上张开。 2.引申为张开。 3.太,过多。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict