學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đũa kim loại làm bằng ngà, sừngmáy dịch

HUỀ

  1. 1.dùi ngà để gỡ nút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觿xī 1.古代解结的用具。形如锥,用象骨制成。也用作佩饰。 2.喻争斗。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict