學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bộ đầu 149 Khang Hymáy dịch

yán

  1. 1.bộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149)
  2. 2.xem thêm 言字旁[yan2 zi4 pang2]

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

諦 — lưỡi lòa ra khỏi miệng 口

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 訁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict