學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khen ngợi, phóng đạimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

訏 诡诈 訏,詭譮也。从言,于声。--《说文》 犯则凌人,訏则诬人,伐则掩人。--《新书》 大 且往观乎?洧之外,洵訏且乐!--《诗·郑风》。毛传訏,大也。” 又如訏訏(广大的样子);訏谟(重大的谋略);訏策(大计长策);訏猷(宏图远谋);訏谋(远大宏伟的谋划) 砉huā ⒈像声词。形容迅速动作所发出的声音雄鸡~的一声飞上墙了。 砉xū ⒈皮肉与骨脱离声。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 訏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict