學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chửimáy dịch

LỊ

  1. 1.chửi
  2. 2.mắng
  3. 3.rủa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

詈〈动〉 (会意。从网,从言。本义从旁编造对方的缺点或罪状责骂) 同本义 詈,骂也。--《说文》。按,言之触罪网也。 怒不至詈。--《礼记·曲礼》 乃使勇士往詈齐王。--《战国策·秦策》 女媭之婵媛兮,申申其詈予。--《楚辞·离骚》 呼中丞之名而詈之。--明·张溥《五人墓碑记》 岂受此人诟詈耶。--清·张廷玉《明史》 又如詈语(骂人的话);詈言(骂人的言辞);詈侮(责骂侮辱);詈诅(辱骂诅咒) 詈骂 恶言詈骂 詈lì骂,责备。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詈 — dùng lời để ám chỉ người khác; 言

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 詈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict