學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Trí tuệmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

詝zhǔ 1.智慧;知识。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表五》有赵孟詝,又《宗室世系表七》有赵师詝。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 詝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict