學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Lời nói hay đẹpmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

誷chán 1.谓话语有益而美妙。 2.作人名用字。唐有秦誷。见唐柳宗元《故襄阳丞赵君墓志》。又有褚誷。见《新唐书.玄宗纪》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 誷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict