學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọngmáy dịch

jiǎnKIỂN

  1. 1.nói thẳng thắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

謇 (形声。从言,寒省声。本义口吃) 同本义 言不通利谓之謇吃。--《通俗文》 因謇而徐言。--李延寿《北史·李谐传》 又如謇吃(言语不流利) 謇 直言不讳,正直 外似謇正,内实谄谀。--《北史·徐纥传》 又如謇正(严肃正直);謇直(刚正耿直);謇謇(忠贞直言的样子;正直的言谈) 謇jiǎn ⒈口吃,结巴。 ⒉忠诚,正直~正。 ⒊文言句首,语气词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa, [mián, gài] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 謇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict