字義Nghĩa
nói nhỏmáy dịch
qìKHÁNH
- 1.ho nhẹ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
謦欬 利喉曰謦欬--《通俗文》 行路过者,稍顾视謦欬皆呵止也。--陆游《老学庵笔记》 昆弟亲戚之謦欬。--《庄子·徐无鬼》 隔颜色而可亲謦欬。--《清史稿》 謦qǐng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 殸 [qìng] chỉ âm.
nói