學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói nhỏmáy dịch

KHÁNH

  1. 1.ho nhẹ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

謦欬 利喉曰謦欬--《通俗文》 行路过者,稍顾视謦欬皆呵止也。--陆游《老学庵笔记》 昆弟亲戚之謦欬。--《庄子·徐无鬼》 隔颜色而可亲謦欬。--《清史稿》 謦qǐng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa, [qìng] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 謦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict