學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bôi nhọmáy dịch

áoNGAO

  1. 1.sự vĩ đại
  2. 2.phỉ báng
  3. 3.âm thanh khóc lóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

謷〈动〉 (形声。从言,敖声。本义不省人言) 同本义 謷,不省人言也。--《说文》 令尹兮謷謷。--《楚辞·怨上》。注不听话言而妄语也。字亦作聱。” 又如謷謷(不听善言而妄语) 诋毁,造谣中伤 謷丑先王,排訾旧典。--《吕氏春秋》 又如謷丑(诋毁) 哭不止;哀声 謷, 一曰,哭不止,悲声謷謷也。--《说文》 声謷謷尻益高。--《汉书·东方朔传》 又如謷謷(众口哀怨的样子)

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 謷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict