學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kêu lớnmáy dịch

  1. 1.hô hào
  2. 2.kêu than
  3. 3.khấn gọi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

謼hū 1.同"呼"∨叫,大声喊叫。 2.惊吓。 3.姓『有謼毒尼。见《汉书.景武昭宣元成功臣表》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 謼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict