字義Nghĩa
phỉ bángmáy dịch
huǐHUỶ
- 1.biến thể của 毀|毁[hui3]
- 2.phỉ báng
- 3.bôi nhọ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
譭lán ⒈古同谰”。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nghị — lời nói nói xấu;毁 cũng cung cấp âm đọc