學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giám sát, giam giữ cơ quan chính phủmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

譼jiān 1.作人名用字。南朝梁有萧譼见《梁书.武帝纪下》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 譼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict