學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng reo hòmáy dịch

huānHOAN

  1. 1.ồn ào
  2. 2.ầm ĩ
  3. 3.biến thể của 歡|欢[huan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讙huān 1.喧哗。 2.传说中的兽名。 3.通"欢"。喜悦。 4.古地名。在今山东宁阳北而稍西三十余里。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict