學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngần ngại nóimáy dịch

rènNHẪN

  1. 1.(văn học) chậm nói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讱 (形声。从言,刃声。本义说话谨慎) 同本义 讱,顿也。--《说文》 按,言之钝也。 讱,难也。--《广雅》 非是者谓之讱。--《荀子·正名》 仁者其言也讱。--《论语》 讱rèn 1.语言迟缓,难出口。 2.谨慎缓慢。 3.艰难;迟滞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict