學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

náo nhiệtmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讻 (形声。从言,凶声。本义争辩) 同本义 讻,说也。--《说文》。六书故引唐本说文,讼也。 讻,讼也。--《尔雅》 听漠漠而以为唌唌。--《荀子·解蔽》 穷凶势犹竞,杀伐声更讻。--宋·曾巩《青云亭闲望》 不告于讻,在泮献功。--《诗·鲁颂·泮水》 辩讼公门之下,讻讻不可胜听。--《盐铁论》 又如讻讻(喧扰);讻动(喧哗纷扰)。 恐吓 伊等技穷,知讻余不恸,乃赴南关质库。--清·高绍陈《永清庚年纪略》 又如讻惧(惊惧不安的样子) 讻 祸乱 昊天不傭,降此鞠讻。--《诗· 讻(詾)xiōng争辩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict