學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tranh luậnmáy dịch

  1. 1.không công bằng
  2. 2.nịnh nọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诐 (形声。从言,皮声。本义辩论) 同本义 诐,辩论也。--《说文》。段玉裁注此诐字正义。皮,剥取兽革也。披,析也。凡从皮之字,皆有分析之意,故诐为辩论也。” 谄媚 险诐阴贼。--《汉书》 诐 通颇”。偏颇,不正 不从俗而诐行兮。--《楚辞·刘向·离世》 诐辞知其所蔽,淫辞知其所陷,邪辞知其所离。--《孟子·公孙丑上》 又如诐行(不正当的行为);诐辞(偏颇邪僻的言论) 诐bì 1.偏颇;不正。 2.谄佞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict