學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói xấumáy dịch

zhuóTRÁC

  1. 1.phàn nàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诼 (形声。从言,豿声。本义造谣,谗谤) 同本义 众女嫉余之蛾眉兮,谣诼谓余以善淫。--《楚辞》 被诼谮兮虚获尤。--王逸《九思·逢尤》 又如诼潜(造谣诬陷);诼谣(毁谤) 诼zhuó造谣,毁谤谣~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [chù] chỉ âm.

Nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict