字義Nghĩa
nói xấumáy dịch
zhuóTRÁC
- 1.phàn nàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诼 (形声。从言,豿声。本义造谣,谗谤) 同本义 众女嫉余之蛾眉兮,谣诼谓余以善淫。--《楚辞》 被诼谮兮虚获尤。--王逸《九思·逢尤》 又如诼潜(造谣诬陷);诼谣(毁谤) 诼zhuó造谣,毁谤谣~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 豖 [chù] chỉ âm.
Nói