學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khuyên nhủmáy dịch

dǎngĐẢNG

  1. 1.trung thực
  2. 2.thẳng thắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谠 (形声。从言,党声。本义正直) 同本义 吾久不见班生,今日复闻谠言。--《汉书·叙传》 又如谠言(正直美善的言论);谠直(正直。亦指正直的人);谠论(正直美善的议论) 谠dǎng〈形〉正直>《汉书·叙传上》∶"吾久不见班生,今日复闻~言。"│忠规~论。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [dǎng] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict