字義Nghĩa
khuyên nhủmáy dịch
dǎngĐẢNG
- 1.trung thực
- 2.thẳng thắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谠 (形声。从言,党声。本义正直) 同本义 吾久不见班生,今日复闻谠言。--《汉书·叙传》 又如谠言(正直美善的言论);谠直(正直。亦指正直的人);谠论(正直美善的议论) 谠dǎng〈形〉正直>《汉书·叙传上》∶"吾久不见班生,今日复闻~言。"│忠规~论。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 党 [dǎng] chỉ âm.
nói