學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lợn mẹmáy dịch

BA

  1. 1.thịt bò muối
  2. 2.lợn cái
  3. 3.lợn nái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豝 母猪 豝,牝豕也。从豕,巴声。--《说文》 一发五豝。--《诗·召南·驺虞》 发彼小豝。--《诗·小雅·吉日》 又如小豝(小母猪) 豝bā 1.母猪。 2.两岁的猪。《周礼.夏官.大司马》"大兽公之,小禽私之"郑玄注引汉郑司农曰"《诗》云'言私其豵,献肩于公。'一岁为豵,二岁为豝,三岁为特,四岁为肩,五岁为慎。"一说指一岁的兽。 3.大猪。 4.通"羓"。干肉。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict