學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đồ đựng thịt, dùng tế lễmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豲dēng 1.古代盛肉食的器皿。祭祀时用作礼器。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict