學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lợn conmáy dịch

zōngTÔNG

  1. 1.bầy heo
  2. 2.con heo nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豵zōng 1.六个月到一岁的小猪。一说,豕生三子谓之"豵"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict