學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Loài thúmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

貗jù 1.兽名。小猪獾。 2.古代亦以称边远之地的少数民数,含贬意。《后汉书.和帝纪》载蜀郡旄牛县徼外有貗薄夷。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 貗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict