學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên địa phương dân tộcmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

賩cóng ⒈中国古代四川、湖南等地少数民族对所交赋税的称谓。 ⒉中国秦、汉时四川、湖南等地的一种少数民族。 ⒊古地名,在今中国四川省渠县东北。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 賩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict