學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiền đặt cọcmáy dịch

tǎnĐẢM

  1. 1.trả trước
  2. 2.bìa sách lụa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贉dàn 1.买东西预先付钱。 2.指卖东西预先收钱。 3.指书册或书画条幅卷首贴绫之处。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict