字義Nghĩa
quà tặng cao quýmáy dịch
zhìCHÍ
- 1.quà tặng cho cấp trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贽 (形声。从贝,执声。从贝,与财富有关。本义古时初次求见人时所送的礼物,见面礼) 同本义 交贽往来。--《左传·成公十二年》 出疆必执质(贽)。--《孟子》 三帛、二生、一死贽。--《虞书》 男贽,大者玉帛,小者禽鸟,以章物也;女贽,不过榛粟枣脩,以告虔也。--《左传·庄公二十四年》 撰长书以为贽。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如贽币(见面礼);贽敬(备礼物来拜见,以表示敬重);贽然(站立不动的样子);贽宝(献赠的宝物);贽献(献赠的礼物);贽礼(见面礼) 贽 持物 贽(贄)zhì〈古〉初次拜见尊长时所送的礼物~见。 贽zhí 1.见"贽然"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 执 [zhí] chỉ âm.
贄 — tiền bạc