學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lời chia tay, quà chia taymáy dịch

jìnTẪN

  1. 1.quà tặng ly biệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赆 临别时赠与、赠送或馈赠的财物 赆送一无所取。--《梁书·杨公则传》 又如赆礼(临别时赠送的财物,送行的路费或礼品);赆仪程仪(赆礼);赆赙之仪(赠送给上路或办丧事用的钱物。赙用钱财资助人办丧事) 进贡的财物 赆 尽;全部 遂将此诗赆看,不觉天明。--清·崔象川《白圭志》 赆行 赆仪 赆(赽)jìn ⒈临别时赠送的路费或财物~送。 ⒉进贡的财物纳~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [jǐn] chỉ âm.

贬 — tiền bạc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict