學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhanh nhẹnmáy dịch

qiáoKIỀU

  1. 1.nhanh nhẹn
  2. 2.đi cà kheo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趫qiáo 1.行动轻捷,善于缘木升高。 2.善于奔跑。 3.引申为走掉,离去。 4.壮盛。《吕氏春秋.悔过》"袭国邑,以车不过百里,以人不过三十里,皆以其气之趫与 力之盛至,是以犯敌能灭,去之能速。"高诱注"趫,壮也。"一说通"歳",气盛。陈奇猷校释"马叙伦曰趫借为歳,《说文》曰'气上出也'……以《淮南》作'高'字证之,则 马说是也。《汉书.叙传》'曲阳歳歳,亦朱其堂',颜注'歳歳,气盛也',正是此文之义。《淮南》作'高',盖即'歳'之省文也。" 5.翘;翘起。 6.指凸出。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict