字義Nghĩa
da chai ở tay hoặc chânmáy dịch
jiǎnKIỂN
- 1.(hình thức giới hạn) vết chai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趼 趼子 趼 jiǎn ⒈某些昆虫的幼虫在变成蛹之前吐丝或分泌某种物质做成的壳。家蚕、柞蚕和蓖麻蚕等的茧是缫丝的原料蚕~。家蚕~子。卖蚕~儿。 ⒉手、脚上因劳动、走路等摩擦而生的硬皮脚底有老~。 趼yàn 1.谓兽足前部着地。 2.行走。 趼yán 1.兽足。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chân
組詞Từ chứa chữ này
- 趼子vết chai (mảng da cứng)
- 趼足bàn chân với vết chai
- 老趼vết chai; cục chai (ở chân)
- 重趼vết chai dày
- 吳趼人Ngô Kiểm Nhân (1867-1910), tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hai mươi năm mắt thấy quái trạng" 二十年目睹之怪現狀|二十年目睹之怪现状