學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

da chai ở tay hoặc chânmáy dịch

jiǎnKIỂN

  1. 1.(hình thức giới hạn) vết chai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趼 趼子 趼 jiǎn ⒈某些昆虫的幼虫在变成蛹之前吐丝或分泌某种物质做成的壳。家蚕、柞蚕和蓖麻蚕等的茧是缫丝的原料蚕~。家蚕~子。卖蚕~儿。 ⒉手、脚上因劳动、走路等摩擦而生的硬皮脚底有老~。 趼yàn 1.谓兽足前部着地。 2.行走。 趼yán 1.兽足。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict