學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt chân, kéo dài lênmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跀yuè 1.古代酷刑,断足。《韩非子.外储说左下》"孔子相卫,弟子子皋为狱吏,刖人足,所跀者守门。"一说,为斩掉脚趾。参阅《说文.足部》"跀"清段玉裁注。 2.谓 器物倾侧不正。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict