學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dẫm đạp, bước, đi bằng mũi chânmáy dịch

THỬ

  1. 1.dẫm
  2. 2.đạp
  3. 3.đi nhón chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跐 脚下滑动 跐溜 脚下滑动 他跐溜一下摔到在地上 形容很快 门一开,大黑猫跐溜地钻到床下去了 跐cǐ 1.踏;踩。 2.见"跐踦"。 3.见"跐豸"。 4.踮。 5.站着不动。 6.犹靠。 跐cī 1.滑动;移动。 跐zī 1.露出牙齿。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict