字義Nghĩa
dọn đường, tạo chỗ trốngmáy dịch
bìTẤT
- 1.dọn đường khi hoàng đế tuần du
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跸 (从足,毕声。本义帝王出行时开路清道,禁止他人通行) 同本义 出称警入言。--《汉书·梁孝王武传》 大祭祀、丧祀之事,设门燎,跸宫门庙门。--《周礼》 又如跸路(跸道。帝王出行时所经过的道路。清理道路,禁止百姓通行);跸声(清道的吆喝声) 指帝王出行的车驾 县人来,闻跸,匿桥下。--《史记》 又如驻跸(指帝王出行沿途暂住) 跸bì 1.古代帝王出行时,禁止行人以清道。 2.指帝王的车驾或行幸之处。 3.站立不正。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 毕 [bì] chỉ âm.
chân