字義Nghĩa
đi lang thang, đi vòng quanhmáy dịch
xiānTIÊN
- 1.dáng điệu nhảy
- 2.đi xung quanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跹翩跹” 形容轻快地跳舞 跹(躚)xiān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 迁 [qiān] chỉ âm.
踝 — chân