學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngã ngửa, cứng đờ chếtmáy dịch

BẶC

  1. 1.thi thể
  2. 2.ngã sấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踣 向前仆倒 踣,僵也。--《说文》 甲徒狄因以踣河。--《庄子·外物》 与晋踣之。--《左传·襄公十四年》 神物怪疑,不可胜言,直使人踣焉。--枚乘《七发》 一卒持剑刺应元贯胫;胫折踣地。--清·邵长蘅《青门剩稿》 泛指跌倒,摔倒 号呼而转徙,饥渴而顿踣。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 又如屡踣屡起;踣顿(颠仆,跌倒);踣跌(跌仆,跌交) 陈尸 凡杀人者踣诸市,肆之三日。--《周礼·秋官·掌戮》 又如踣尸(陈尸);踣籍(死伤枕藉) 颠覆;灭亡,败亡 踣bó 1.向前仆倒。 2.倒毙。 3.泛指死亡。 4.处死;陈尸。 5.颠覆;败亡。 6.指推翻。 7.毁坏。 8.斜;倾斜。 9.踩;踏。参见"踣铁"。 10.用同"掊"。扒;挖 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [pǒu] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict