字義Nghĩa
dạo bộ, đi dạo, đi chậmmáy dịch
duóĐẠC
- 1.đi dạo
- 2.đi từng bước
- 3.phát âm Đài Loan [duo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踱 慢步行走 鲁智深离了僧房,信步踱出山门外。--《水浒全传》 又如踱来踱去;踱方步;踱走(踱步,走慢步,慢步走) 踱 duó漫步行走。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 度 [dù] chỉ âm.
chân