學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đạp, đá, đè nátmáy dịch

chuàiSOẠI

  1. 1.đá
  2. 2.giẫm
  3. 3.đạp lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踹〈动〉 踩;踏;踩踏 追者至踹足而怒。--《淮南子·人间》。注跃足也。今苏俗曰跳脚。” 又如踹水(踏水);踹浑水(浑水摸鱼);踹踏(踩踏) 跟踪寻找 只青天白日,府里失盗,外贼从何得来?这还在左右前后踹。--《三国演义》 踹 chuài ①脚底向外踢用脚~门。 ②踩一脚~在水里了。 踹chuài踩踏,顿脚,用脚底踢~脚。~了一脚稀泥。一脚将门~开。 踹chuǎn 1.小腿肚。 踹duàn 1.跺脚。参见"踹足"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict