學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bước lên, đi quamáy dịch

chǎTRA

  1. 1.(khẩu ngữ) lội thụt (trong bùn, tuyết, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹅 踩;践踏 有劳太师贵脚来蹅贱地。--《连环计》 又如蹅踏(践踏,踩踏;糟蹋;侮辱) 蹅chǎ踩,踏~水过河。~了一脚稀泥。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict