學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết chân, tật nguyềnmáy dịch

JiǎnKIỂN

  1. 1.họ [Jian3]

jiǎnKIỂN

  1. 1.khập khiễng
  2. 2.tàn tật
  3. 3.không may
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹇 (形声。从足,寒省声。本义跛足) 同本义 蹇,跛也。--《说文》 蹇膝伸不屈、易蹇、往蹇来连。--《素问·骨空论》 驾蹇驴而无策兮。--《楚辞·谬谏》 鄐克偻,而鲁使蹇。--《史记·晋世家》 策蹇驴,囊图书。--马中锡《中山狼传》 红装而蹇者。--明·袁宏道《满井游记》 又如蹇兔(不能急走的跛脚兔。比喻弱小者);蹇驴(走不快的羸弱之驴);蹇人上天(跛子登天。比喻不可能的事) 艰阻,不顺利 蹇侘傺而含戚。--《楚辞·九章·哀郢》 又如蹇拙(艰险;不走运);蹇蹇(艰难、不顺遂的样子);蹇剥(艰 蹇jiǎn ⒈跛,行动迟缓策~驴(策鞭打)。特指劣马或跛驴策~赴前程。 ⒉钝,困苦,不顺利~涩。~滞。前途多~。 ⒊〈古〉通"謇"。口吃,结巴。 蹇qiān 1.通"褰"。揭;提起。参见"蹇裳"。 2.通"攓"﹑"搴"。拔取;得到。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [mián, gài] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict