字義Nghĩa
đạpmáy dịch
dēngĐẶNG
- 1.đạp; giẫm
- 2.mang (giày, quần v.v.)
- 3.(lóng) bỏ rơi (ai)
dèngĐẶNG
- 1.dùng trong 蹭蹬[ceng4 deng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹬 踩;踏 蹬,履也。--《广雅》 功蹬王府。--《槀长蔡湛颂》 唿喇一声蹬倒八卦炉,往外就走。--《西游记》 又如蹬空(踏空);蹬脱(踢开;甩脱,抛开);蹬足(以足顿地);蹬踏(登;蹬上高处) 穿 磴 磴,石级 马镫 梯道 蹬倚绝壁,壁石皆崆峒,木根穿隙缘窍。--《徐霞客游记》 蹬 dēng腿脚向下用力~自行车。又见dèng。 【蹬技】一种杂技节目。表演者仰卧,用双脚翻转大缸、木板、桌子或人等。有单人或双人配合表演等形式。 蹬 dèng见【蹭蹬】。又见dēng。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 登 [dēng] chỉ âm.
nhảy — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹬子bàn đạp
- 蹬腳dậm chân
- 蹬腿đạp chân
- 蹬鼻子上臉nghĩa đen: trèo lên khắp người ai đó
- 腳蹬bàn đạp
- 蹭蹬gặp xui xẻo
- 馬蹬bàn đạp yên ngựa