字義Nghĩa
chân có vân của chim nướcmáy dịch
pǔPHỐC
- 1.màng (ở chân vịt, ếch, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹼〈名〉 (形声。从足,菐声。禽鸟趾间相连的皮膜) 同本义,可用来划水 蹼pǔ蛙、龟、鸭、水獭等脚趾中间的薄膜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
tang — chân