字義Nghĩa
ngã, trượt ngãmáy dịch
dāĐÁP
- 1.vấp
- 2.ngã
- 3.biến thể của 達|达[da2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 達 [dá] chỉ âm.
tang — chân
ngã, trượt ngãmáy dịch
dāĐÁP
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 達 [dá] chỉ âm.
tang — chân